Một loại gỗ, sáu cái tên trên thế giới
Trầm hương, oud, gaharu, jinkō, aloeswood, eaglewood. Mỗi cái tên của trầm kể một đoạn đường nó đã đi qua, từ Ấn Độ tới Ả Rập, từ Trung Hoa tới châu Âu.
Ít thứ trên đời có nhiều tên như trầm hương. Chuyện này không lạ: trầm đã được mua bán qua lại giữa châu Á, Trung Đông và châu Âu hàng nghìn năm. Mỗi lần đi qua một vùng đất, nó nhận thêm một cái tên. Đọc các cái tên ấy giống như lần theo dấu chân của nó.
1. Trầm hương, trầm, 沉香
Tên của người Việt và người Trung Hoa. Như tập 1 đã kể, chữ trầm (沉) nghĩa là chìm, vì khúc trầm tốt ngấm nhựa nặng tới mức chìm trong nước. Người Nhật dùng chữ gần như y hệt: 沈香, đọc là jinkō, và gọi loại quý nhất là kyara.
2. Agar, aguru: cái tên từ Ấn Độ
Tên tiếng Anh phổ biến nhất ngày nay là agarwood. Chữ agar đi ngược về Ấn Độ: tiếng Hindi gọi trầm là agar, bắt nguồn từ tiếng Phạn aguru. Wikipedia dẫn rằng từ agar có lẽ gốc từ một ngôn ngữ Dravida ở Nam Ấn, có thể là chữ aghil (அகில்) của tiếng Tamil.
3. Eaglewood: "gỗ đại bàng" nhầm lẫn
Đây là cái tên tôi thích nhất, vì nó ra đời từ một sự nghe nhầm. Người châu Âu xưa nghe tiếng Tamil aghil, thấy na ná chữ Latin aquila nghĩa là đại bàng, thế là gọi trầm là lignum aquila, gỗ đại bàng. Sang tiếng Anh thành eaglewood. Trầm chưa bao giờ liên quan gì tới đại bàng cả.
4. Aloeswood: không phải cây lô hội
Một tên cổ khác trong tiếng Anh là aloeswood hay lignum aloes. Nghe như cây lô hội (nha đam), nhưng hai thứ không dính dáng gì tới nhau. Theo Wikipedia, cái tên này đi qua tiếng Do Thái và tiếng Hy Lạp, từ cùng gốc aghil. Chữ "aloes" trong Kinh Thánh cũng được cho là chỉ trầm hương: sách Thánh Vịnh 45 tả một thứ nước hoa trộn từ trầm, mộc dược và quế, còn Phúc Âm Gioan kể thi hài Chúa Giê-su được liệm cùng mộc dược và trầm.
5. Oud: "cây que" của Trung Đông
Ở các nước Ả Rập, trầm và tinh dầu trầm đều gọi là oud (عود), nghĩa đen chỉ là "que", "khúc gỗ". Một cái tên giản dị cho một thứ cực kỳ đắt đỏ. Ngày nay "oud" còn là tên cả một dòng nước hoa sang trọng làm từ tinh dầu trầm.
6. Gaharu: tên gọi ở quê hương cây dó
Ở Indonesia và Malaysia, nơi có nhiều loài dó bầu mọc tự nhiên, trầm gọi là gaharu. Loài dó bầu Aquilaria malaccensis mọc ở vùng này được Wikipedia ghi là nguồn trầm chính trên thị trường thế giới.
Một khúc gỗ đi từ rừng Đông Nam Á, qua tay thương nhân Ấn Độ, Ả Rập, Trung Hoa rồi tới châu Âu. Mỗi nơi nó dừng chân, người ta đặt cho nó một cái tên.
Và thêm một cái tên nữa: kỳ nam
Người Việt có thêm một từ mà nhiều nước không có: kỳ nam, chỉ loại trầm mềm, dẻo, quý nhất. Người phương Tây xưa ghi là calambac. Tôi đã kể về kỳ nam ở tập 4.
Lần tới cầm một nén nhang trầm, bạn đang cầm một thứ mà người Tamil, người Ả Rập, người Nhật và người Việt đều từng đặt tên, theo cách của riêng mình.
Tập sau: trầm vi sinh là gì, và có phải "trầm giả" như một số người vẫn nói?
Nguồn tham khảo
- Wikipedia, mục Agarwood: nguồn gốc các tên agar, aguru, aghil, lignum aquila (eaglewood), aloeswood, oud, gaharu, chénxiāng, jinkō, kyara; ba loại trầm xuất khẩu của Việt Nam gồm calambac (kỳ nam).
- Wikipedia, mục Aloes: chữ aloes trong Kinh Thánh chỉ trầm hương (Dân Số Ký 24:6, Thánh Vịnh 45, Gioan 19:39).